Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


HKD IQD
coinmill.com
5.0 1000
10.0 1500
20.0 3000
50.0 7500
100.0 15,000
200.0 30,500
500.0 76,000
1000.0 152,000
2000.0 304,000
5000.0 759,500
10,000.0 1,519,000
20,000.0 3,038,000
50,000.0 7,594,500
100,000.0 15,189,000
200,000.0 30,378,000
500,000.0 75,944,500
1,000,000.0 151,889,000
HKD tỷ lệ
20/06/2021
IQD HKD
coinmill.com
1000 6.6
2000 13.2
5000 32.9
10,000 65.8
20,000 131.7
50,000 329.2
100,000 658.4
200,000 1316.7
500,000 3291.9
1,000,000 6583.7
2,000,000 13,167.5
5,000,000 32,918.7
10,000,000 65,837.5
20,000,000 131,674.9
50,000,000 329,187.3
100,000,000 658,374.7
200,000,000 1,316,749.3
IQD tỷ lệ
20/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm