Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


GHS IQD
coinmill.com
5.00 1000
10.00 2000
20.00 4500
50.00 11,000
100.00 22,000
200.00 43,500
500.00 109,000
1000.00 218,000
2000.00 435,500
5000.00 1,089,000
10,000.00 2,178,000
20,000.00 4,356,500
50,000.00 10,891,000
100,000.00 21,782,500
200,000.00 43,564,500
500,000.00 108,911,500
1,000,000.00 217,823,500
GHS tỷ lệ
19/06/2021
IQD GHS
coinmill.com
1000 4.59
2000 9.18
5000 22.95
10,000 45.91
20,000 91.82
50,000 229.54
100,000 459.09
200,000 918.18
500,000 2295.44
1,000,000 4590.88
2,000,000 9181.75
5,000,000 22,954.38
10,000,000 45,908.75
20,000,000 91,817.50
50,000,000 229,543.76
100,000,000 459,087.51
200,000,000 918,175.03
IQD tỷ lệ
19/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm