Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


GBP IQD
coinmill.com
0.50 500
1.00 1500
2.00 3000
5.00 7500
10.00 14,500
20.00 29,500
50.00 73,500
100.00 147,000
200.00 294,000
500.00 734,500
1000.00 1,469,000
2000.00 2,938,000
5000.00 7,344,500
10,000.00 14,689,000
20,000.00 29,378,000
50,000.00 73,445,000
100,000.00 146,890,000
GBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD GBP
coinmill.com
1000 0.68
2000 1.36
5000 3.40
10,000 6.81
20,000 13.62
50,000 34.04
100,000 68.08
200,000 136.16
500,000 340.39
1,000,000 680.78
2,000,000 1361.56
5,000,000 3403.91
10,000,000 6807.81
20,000,000 13,615.62
50,000,000 34,039.05
100,000,000 68,078.11
200,000,000 136,156.22
IQD tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm