Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


EUR IQD
coinmill.com
0.50 500
1.00 1500
2.00 2500
5.00 6500
10.00 13,000
20.00 26,000
50.00 65,500
100.00 131,000
200.00 261,500
500.00 654,000
1000.00 1,308,500
2000.00 2,616,500
5000.00 6,541,500
10,000.00 13,082,500
20,000.00 26,165,500
50,000.00 65,413,500
100,000.00 130,826,500
EUR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD EUR
coinmill.com
1000 0.76
2000 1.53
5000 3.82
10,000 7.64
20,000 15.29
50,000 38.22
100,000 76.44
200,000 152.87
500,000 382.19
1,000,000 764.37
2,000,000 1528.74
5,000,000 3821.85
10,000,000 7643.71
20,000,000 15,287.41
50,000,000 38,218.53
100,000,000 76,437.06
200,000,000 152,874.11
IQD tỷ lệ
14/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm