Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


ERN IQD
coinmill.com
10.00 1000
20.00 1500
50.00 4000
100.00 8000
200.00 16,000
500.00 39,500
1000.00 79,500
2000.00 158,500
5000.00 396,500
10,000.00 793,500
20,000.00 1,586,500
50,000.00 3,966,500
100,000.00 7,932,500
200,000.00 15,865,000
500,000.00 39,662,500
1,000,000.00 79,325,500
2,000,000.00 158,650,500
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD ERN
coinmill.com
1000 12.61
2000 25.21
5000 63.03
10,000 126.06
20,000 252.13
50,000 630.32
100,000 1260.63
200,000 2521.26
500,000 6303.16
1,000,000 12,606.32
2,000,000 25,212.63
5,000,000 63,031.58
10,000,000 126,063.15
20,000,000 252,126.31
50,000,000 630,315.77
100,000,000 1,260,631.54
200,000,000 2,521,263.07
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm