Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


EGP IQD
coinmill.com
10.00 500
20.00 1500
50.00 3500
100.00 7500
200.00 14,500
500.00 36,500
1000.00 72,500
2000.00 145,000
5000.00 363,000
10,000.00 726,000
20,000.00 1,452,000
50,000.00 3,629,500
100,000.00 7,259,000
200,000.00 14,518,500
500,000.00 36,296,000
1,000,000.00 72,591,500
2,000,000.00 145,183,000
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD EGP
coinmill.com
1000 13.75
2000 27.50
5000 69.00
10,000 137.75
20,000 275.50
50,000 688.75
100,000 1377.50
200,000 2755.25
500,000 6887.75
1,000,000 13,775.75
2,000,000 27,551.50
5,000,000 68,878.50
10,000,000 137,757.00
20,000,000 275,514.25
50,000,000 688,785.50
100,000,000 1,377,571.25
200,000,000 2,755,142.25
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm