Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


DKK IQD
coinmill.com
5.00 1000
10.00 2000
20.00 3500
50.00 9000
100.00 17,500
200.00 35,000
500.00 87,500
1000.00 175,500
2000.00 350,500
5000.00 877,000
10,000.00 1,753,500
20,000.00 3,507,000
50,000.00 8,767,500
100,000.00 17,535,500
200,000.00 35,071,000
500,000.00 87,677,500
1,000,000.00 175,355,000
DKK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD DKK
coinmill.com
1000 5.75
2000 11.50
5000 28.50
10,000 57.00
20,000 114.00
50,000 285.25
100,000 570.25
200,000 1140.50
500,000 2851.25
1,000,000 5702.75
2,000,000 11,405.50
5,000,000 28,513.50
10,000,000 57,027.25
20,000,000 114,054.25
50,000,000 285,136.00
100,000,000 570,271.75
200,000,000 1,140,543.50
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm