Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


CYP IQD
coinmill.com
0.50 1000
1.00 2500
2.00 4500
5.00 11,500
10.00 23,000
20.00 46,000
50.00 115,000
100.00 230,000
200.00 460,000
500.00 1,150,000
1000.00 2,300,000
2000.00 4,600,000
5000.00 11,499,500
10,000.00 22,999,000
20,000.00 45,998,000
50,000.00 114,995,000
100,000.00 229,990,000
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
IQD CYP
coinmill.com
1000 0.43
2000 0.87
5000 2.17
10,000 4.35
20,000 8.70
50,000 21.74
100,000 43.48
200,000 86.96
500,000 217.40
1,000,000 434.80
2,000,000 869.60
5,000,000 2174.01
10,000,000 4348.02
20,000,000 8696.04
50,000,000 21,740.10
100,000,000 43,480.20
200,000,000 86,960.40
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm