Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


CNY IQD
coinmill.com
5.0 1000
10.0 1500
20.0 3500
50.0 8500
100.0 16,500
200.0 33,500
500.0 83,500
1000.0 167,000
2000.0 334,000
5000.0 835,500
10,000.0 1,671,000
20,000.0 3,342,000
50,000.0 8,354,500
100,000.0 16,709,000
200,000.0 33,418,500
500,000.0 83,546,000
1,000,000.0 167,092,500
CNY tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD CNY
coinmill.com
1000 6.0
2000 12.0
5000 30.0
10,000 60.0
20,000 119.5
50,000 299.0
100,000 598.5
200,000 1197.0
500,000 2992.5
1,000,000 5984.5
2,000,000 11,969.5
5,000,000 29,923.5
10,000,000 59,847.0
20,000,000 119,694.5
50,000,000 299,236.0
100,000,000 598,471.5
200,000,000 1,196,943.5
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm