Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


CNH IQD
coinmill.com
5.0 1000
10.0 1500
20.0 3500
50.0 8500
100.0 17,000
200.0 34,000
500.0 84,500
1000.0 169,500
2000.0 338,500
5000.0 846,500
10,000.0 1,693,000
20,000.0 3,386,500
50,000.0 8,466,000
100,000.0 16,932,000
200,000.0 33,864,000
500,000.0 84,660,500
1,000,000.0 169,320,500
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
IQD CNH
coinmill.com
1000 6.0
2000 12.0
5000 29.5
10,000 59.0
20,000 118.0
50,000 295.5
100,000 590.5
200,000 1181.0
500,000 2953.0
1,000,000 5906.0
2,000,000 11,812.0
5,000,000 29,530.0
10,000,000 59,059.5
20,000,000 118,119.0
50,000,000 295,298.0
100,000,000 590,595.5
200,000,000 1,181,191.0
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm