Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF IQD
coinmill.com
0.02 1000
0.05 2500
0.10 4500
0.20 9500
0.50 23,500
1.00 46,500
2.00 93,000
5.00 233,000
10.00 466,000
20.00 932,000
50.00 2,330,000
100.00 4,660,000
200.00 9,320,000
500.00 23,299,500
1000.00 46,599,500
2000.00 93,199,000
5000.00 232,997,000
CLF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD CLF
coinmill.com
1000 0.02
2000 0.04
5000 0.11
10,000 0.21
20,000 0.43
50,000 1.07
100,000 2.15
200,000 4.29
500,000 10.73
1,000,000 21.46
2,000,000 42.92
5,000,000 107.30
10,000,000 214.59
20,000,000 429.19
50,000,000 1072.97
100,000,000 2145.95
200,000,000 4291.90
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm