Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


BGN IQD
coinmill.com
1.00 500
2.00 1500
5.00 3500
10.00 6500
20.00 13,500
50.00 33,500
100.00 67,000
200.00 134,000
500.00 334,500
1000.00 669,000
2000.00 1,338,000
5000.00 3,344,500
10,000.00 6,689,000
20,000.00 13,378,000
50,000.00 33,445,500
100,000.00 66,890,500
200,000.00 133,781,000
BGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD BGN
coinmill.com
1000 1.49
2000 2.99
5000 7.47
10,000 14.95
20,000 29.90
50,000 74.75
100,000 149.50
200,000 299.00
500,000 747.49
1,000,000 1494.98
2,000,000 2989.96
5,000,000 7474.89
10,000,000 14,949.79
20,000,000 29,899.57
50,000,000 74,748.94
100,000,000 149,497.87
200,000,000 298,995.74
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm