Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


ANG IQD
coinmill.com
1.00 500
2.00 1500
5.00 3500
10.00 6500
20.00 13,500
50.00 33,500
100.00 66,500
200.00 133,500
500.00 333,500
1000.00 666,500
2000.00 1,333,000
5000.00 3,332,500
10,000.00 6,665,500
20,000.00 13,331,000
50,000.00 33,327,500
100,000.00 66,654,500
200,000.00 133,309,500
ANG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD ANG
coinmill.com
1000 1.50
2000 3.00
5000 7.50
10,000 15.00
20,000 30.01
50,000 75.01
100,000 150.03
200,000 300.05
500,000 750.13
1,000,000 1500.27
2,000,000 3000.54
5,000,000 7501.34
10,000,000 15,002.68
20,000,000 30,005.37
50,000,000 75,013.42
100,000,000 150,026.84
200,000,000 300,053.68
IQD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm