Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Leone Sierra Leone (SLL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leone Sierra Leone hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


ILS SLL
coinmill.com
2.00 5180
5.00 12,960
10.00 25,920
20.00 51,850
50.00 129,620
100.00 259,230
200.00 518,470
500.00 1,296,170
1000.00 2,592,350
2000.00 5,184,700
5000.00 12,961,740
10,000.00 25,923,490
20,000.00 51,846,970
50,000.00 129,617,430
100,000.00 259,234,870
200,000.00 518,469,740
500,000.00 1,296,174,340
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SLL ILS
coinmill.com
5000 1.93
10,000 3.86
20,000 7.72
50,000 19.29
100,000 38.58
200,000 77.15
500,000 192.88
1,000,000 385.75
2,000,000 771.50
5,000,000 1928.75
10,000,000 3857.51
20,000,000 7715.01
50,000,000 19,287.53
100,000,000 38,575.06
200,000,000 77,150.12
500,000,000 192,875.29
1,000,000,000 385,750.58
SLL tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm