Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ILS MUR
coinmill.com
2.00 20.44
5.00 51.09
10.00 102.19
20.00 204.38
50.00 510.94
100.00 1021.88
200.00 2043.75
500.00 5109.39
1000.00 10,218.77
2000.00 20,437.55
5000.00 51,093.87
10,000.00 102,187.74
20,000.00 204,375.48
50,000.00 510,938.71
100,000.00 1,021,877.42
200,000.00 2,043,754.83
500,000.00 5,109,387.08
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MUR ILS
coinmill.com
20.00 1.96
50.00 4.89
100.00 9.79
200.00 19.57
500.00 48.93
1000.00 97.86
2000.00 195.72
5000.00 489.30
10,000.00 978.59
20,000.00 1957.18
50,000.00 4892.95
100,000.00 9785.91
200,000.00 19,571.82
500,000.00 48,929.55
1,000,000.00 97,859.10
2,000,000.00 195,718.19
5,000,000.00 489,295.48
MUR tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm