Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu MMK có thể được viết K. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ILS MMK
coinmill.com
2.00 850
5.00 2150
10.00 4300
20.00 8600
50.00 21,550
100.00 43,050
200.00 86,100
500.00 215,300
1000.00 430,600
2000.00 861,150
5000.00 2,152,950
10,000.00 4,305,850
20,000.00 8,611,700
50,000.00 21,529,300
100,000.00 43,058,600
200,000.00 86,117,250
500,000.00 215,293,100
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MMK ILS
coinmill.com
1000 2.32
2000 4.64
5000 11.61
10,000 23.22
20,000 46.45
50,000 116.12
100,000 232.24
200,000 464.48
500,000 1161.21
1,000,000 2322.42
2,000,000 4644.83
5,000,000 11,612.08
10,000,000 23,224.15
20,000,000 46,448.31
50,000,000 116,120.77
100,000,000 232,241.55
200,000,000 464,483.10
MMK tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm