Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


HBN ILS
coinmill.com
200.00 2.52
500.00 6.30
1000.00 12.60
2000.00 25.21
5000.00 63.02
10,000.00 126.05
20,000.00 252.10
50,000.00 630.25
100,000.00 1260.50
200,000.00 2520.99
500,000.00 6302.48
1,000,000.00 12,604.96
2,000,000.00 25,209.92
5,000,000.00 63,024.80
10,000,000.00 126,049.61
20,000,000.00 252,099.21
50,000,000.00 630,248.03
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
ILS HBN
coinmill.com
2.00 158.67
5.00 396.67
10.00 793.34
20.00 1586.68
50.00 3966.69
100.00 7933.38
200.00 15,866.77
500.00 39,666.92
1000.00 79,333.85
2000.00 158,667.69
5000.00 396,669.23
10,000.00 793,338.46
20,000.00 1,586,676.92
50,000.00 3,966,692.31
100,000.00 7,933,384.62
200,000.00 15,866,769.23
500,000.00 39,666,923.08
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm