Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


BGN ILS
coinmill.com
1.00 1.99
2.00 3.99
5.00 9.97
10.00 19.94
20.00 39.88
50.00 99.69
100.00 199.38
200.00 398.75
500.00 996.88
1000.00 1993.77
2000.00 3987.53
5000.00 9968.83
10,000.00 19,937.65
20,000.00 39,875.31
50,000.00 99,688.27
100,000.00 199,376.54
200,000.00 398,753.08
BGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ILS BGN
coinmill.com
2.00 1.00
5.00 2.51
10.00 5.02
20.00 10.03
50.00 25.08
100.00 50.16
200.00 100.31
500.00 250.78
1000.00 501.56
2000.00 1003.13
5000.00 2507.82
10,000.00 5015.64
20,000.00 10,031.27
50,000.00 25,078.18
100,000.00 50,156.35
200,000.00 100,312.71
500,000.00 250,781.76
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm