Công cụ chuyển đổi giữa Shekel Isarel Mới (ILS) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shekel Isarel Mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Shekel Isarel Mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


AUD ILS
coinmill.com
1.00 2.43
2.00 4.86
5.00 12.14
10.00 24.28
20.00 48.55
50.00 121.38
100.00 242.76
200.00 485.52
500.00 1213.79
1000.00 2427.58
2000.00 4855.16
5000.00 12,137.90
10,000.00 24,275.80
20,000.00 48,551.59
50,000.00 121,378.98
100,000.00 242,757.97
200,000.00 485,515.93
AUD tỷ lệ
10 tháng Chín 2019
ILS AUD
coinmill.com
2.00 0.80
5.00 2.05
10.00 4.10
20.00 8.25
50.00 20.60
100.00 41.20
200.00 82.40
500.00 205.95
1000.00 411.95
2000.00 823.85
5000.00 2059.65
10,000.00 4119.35
20,000.00 8238.65
50,000.00 20,596.65
100,000.00 41,193.30
200,000.00 82,386.60
500,000.00 205,966.45
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm