Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


FRK VEN
coinmill.com
5.0000 0.3580
10.0000 0.7160
20.0000 1.4319
50.0000 3.5798
100.0000 7.1596
200.0000 14.3193
500.0000 35.7981
1000.0000 71.5963
2000.0000 143.1925
5000.0000 357.9814
10,000.0000 715.9627
20,000.0000 1431.9254
50,000.0000 3579.8135
100,000.0000 7159.6270
200,000.0000 14,319.2541
500,000.0000 35,798.1352
1,000,000.0000 71,596.2705
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
VEN FRK
coinmill.com
0.5000 6.9836
1.0000 13.9672
2.0000 27.9344
5.0000 69.8360
10.0000 139.6721
20.0000 279.3442
50.0000 698.3604
100.0000 1396.7208
200.0000 2793.4416
500.0000 6983.6040
1000.0000 13,967.2080
2000.0000 27,934.4160
5000.0000 69,836.0399
10,000.0000 139,672.0798
20,000.0000 279,344.1596
50,000.0000 698,360.3989
100,000.0000 1,396,720.7978
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm