Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SEK
coinmill.com
5.0000 5.54
10.0000 11.07
20.0000 22.15
50.0000 55.37
100.0000 110.73
200.0000 221.46
500.0000 553.66
1000.0000 1107.31
2000.0000 2214.63
5000.0000 5536.57
10,000.0000 11,073.13
20,000.0000 22,146.26
50,000.0000 55,365.65
100,000.0000 110,731.31
200,000.0000 221,462.62
500,000.0000 553,656.54
1,000,000.0000 1,107,313.09
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
SEK FRK
coinmill.com
5.00 4.5154
10.00 9.0309
20.00 18.0617
50.00 45.1543
100.00 90.3087
200.00 180.6174
500.00 451.5435
1000.00 903.0870
2000.00 1806.1739
5000.00 4515.4348
10,000.00 9030.8695
20,000.00 18,061.7390
50,000.00 45,154.3476
100,000.00 90,308.6951
200,000.00 180,617.3903
500,000.00 451,543.4757
1,000,000.00 903,086.9513
SEK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm