Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


FRK GIP
coinmill.com
5.0000 0.46
10.0000 0.93
20.0000 1.85
50.0000 4.64
100.0000 9.27
200.0000 18.54
500.0000 46.36
1000.0000 92.72
2000.0000 185.45
5000.0000 463.62
10,000.0000 927.24
20,000.0000 1854.48
50,000.0000 4636.19
100,000.0000 9272.38
200,000.0000 18,544.76
500,000.0000 46,361.91
1,000,000.0000 92,723.82
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
GIP FRK
coinmill.com
0.50 5.3924
1.00 10.7847
2.00 21.5694
5.00 53.9236
10.00 107.8471
20.00 215.6943
50.00 539.2357
100.00 1078.4715
200.00 2156.9429
500.00 5392.3574
1000.00 10,784.7147
2000.00 21,569.4295
5000.00 53,923.5737
10,000.00 107,847.1475
20,000.00 215,694.2949
50,000.00 539,235.7374
100,000.00 1,078,471.4747
GIP tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm