Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ERN FRK
coinmill.com
10.00 5.8330
20.00 11.6661
50.00 29.1652
100.00 58.3303
200.00 116.6607
500.00 291.6517
1000.00 583.3034
2000.00 1166.6069
5000.00 2916.5172
10,000.00 5833.0343
20,000.00 11,666.0687
50,000.00 29,165.1716
100,000.00 58,330.3433
200,000.00 116,660.6865
500,000.00 291,651.7163
1,000,000.00 583,303.4326
2,000,000.00 1,166,606.8652
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
FRK ERN
coinmill.com
5.0000 8.57
10.0000 17.14
20.0000 34.29
50.0000 85.72
100.0000 171.44
200.0000 342.87
500.0000 857.19
1000.0000 1714.37
2000.0000 3428.75
5000.0000 8571.87
10,000.0000 17,143.74
20,000.0000 34,287.47
50,000.0000 85,718.68
100,000.0000 171,437.36
200,000.0000 342,874.72
500,000.0000 857,186.80
1,000,000.0000 1,714,373.59
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm