Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FRK
coinmill.com
5.00 6.4472
10.00 12.8944
20.00 25.7888
50.00 64.4720
100.00 128.9439
200.00 257.8878
500.00 644.7195
1000.00 1289.4391
2000.00 2578.8781
5000.00 6447.1953
10,000.00 12,894.3906
20,000.00 25,788.7812
50,000.00 64,471.9531
100,000.00 128,943.9062
200,000.00 257,887.8125
500,000.00 644,719.5312
1,000,000.00 1,289,439.0623
DKK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
FRK DKK
coinmill.com
5.0000 4.00
10.0000 7.75
20.0000 15.50
50.0000 38.75
100.0000 77.50
200.0000 155.00
500.0000 387.75
1000.0000 775.50
2000.0000 1551.00
5000.0000 3877.75
10,000.0000 7755.25
20,000.0000 15,510.50
50,000.0000 38,776.50
100,000.0000 77,553.00
200,000.0000 155,106.25
500,000.0000 387,765.50
1,000,000.0000 775,531.00
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm