Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


EUR TJS
coinmill.com
0.50 5.35
1.00 10.65
2.00 21.35
5.00 53.30
10.00 106.65
20.00 213.25
50.00 533.15
100.00 1066.25
200.00 2132.50
500.00 5331.30
1000.00 10,662.60
2000.00 21,325.25
5000.00 53,313.10
10,000.00 106,626.25
20,000.00 213,252.45
50,000.00 533,131.15
100,000.00 1,066,262.35
EUR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TJS EUR
coinmill.com
5.00 0.47
10.00 0.94
20.00 1.88
50.00 4.69
100.00 9.38
200.00 18.76
500.00 46.89
1000.00 93.79
2000.00 187.57
5000.00 468.93
10,000.00 937.86
20,000.00 1875.71
50,000.00 4689.28
100,000.00 9378.55
200,000.00 18,757.11
500,000.00 46,892.77
1,000,000.00 93,785.55
TJS tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm