Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DMD có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


DMD EFL
coinmill.com
1.0000 13.976
2.0000 27.952
5.0000 69.879
10.0000 139.758
20.0000 279.515
50.0000 698.788
100.0000 1397.576
200.0000 2795.152
500.0000 6987.881
1000.0000 13,975.762
2000.0000 27,951.525
5000.0000 69,878.812
10,000.0000 139,757.624
20,000.0000 279,515.248
50,000.0000 698,788.119
100,000.0000 1,397,576.238
200,000.0000 2,795,152.476
DMD tỷ lệ
26/05/2022
EFL DMD
coinmill.com
10.000 0.7155
20.000 1.4310
50.000 3.5776
100.000 7.1552
200.000 14.3105
500.000 35.7762
1000.000 71.5524
2000.000 143.1049
5000.000 357.7622
10,000.000 715.5245
20,000.000 1431.0489
50,000.000 3577.6224
100,000.000 7155.2447
200,000.000 14,310.4894
500,000.000 35,776.2236
1,000,000.000 71,552.4472
2,000,000.000 143,104.8944
EFL tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm