Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Euro được chia thành 100 cents. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


EUR LKR
coinmill.com
0.50 101
1.00 203
2.00 405
5.00 1013
10.00 2027
20.00 4053
50.00 10,133
100.00 20,266
200.00 40,532
500.00 101,330
1000.00 202,660
2000.00 405,321
5000.00 1,013,302
10,000.00 2,026,604
20,000.00 4,053,209
50,000.00 10,133,022
100,000.00 20,266,045
EUR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LKR EUR
coinmill.com
100 0.49
200 0.99
500 2.47
1000 4.93
2000 9.87
5000 24.67
10,000 49.34
20,000 98.69
50,000 246.72
100,000 493.44
200,000 986.87
500,000 2467.18
1,000,000 4934.36
2,000,000 9868.72
5,000,000 24,671.81
10,000,000 49,343.62
20,000,000 98,687.24
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm