Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


EUR JPY
coinmill.com
0.50 59
1.00 118
2.00 237
5.00 592
10.00 1184
20.00 2369
50.00 5922
100.00 11,844
200.00 23,687
500.00 59,218
1000.00 118,436
2000.00 236,873
5000.00 592,181
10,000.00 1,184,363
20,000.00 2,368,725
50,000.00 5,921,813
100,000.00 11,843,626
EUR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
JPY EUR
coinmill.com
100 0.84
200 1.69
500 4.22
1000 8.44
2000 16.89
5000 42.22
10,000 84.43
20,000 168.87
50,000 422.17
100,000 844.34
200,000 1688.67
500,000 4221.68
1,000,000 8443.36
2,000,000 16,886.72
5,000,000 42,216.80
10,000,000 84,433.60
20,000,000 168,867.20
JPY tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm