Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Jersey Pound (JEP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jersey Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jersey Pound hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Pound Jersey là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Euro được chia thành 100 cents. Pound Jersey được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Jersey cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JEP có 6 chữ số có nghĩa.


EUR JEP
coinmill.com
0.50 0.45
1.00 0.89
2.00 1.78
5.00 4.45
10.00 8.91
20.00 17.81
50.00 44.53
100.00 89.06
200.00 178.13
500.00 445.32
1000.00 890.64
2000.00 1781.29
5000.00 4453.21
10,000.00 8906.43
20,000.00 17,812.85
50,000.00 44,532.14
100,000.00 89,064.27
EUR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
JEP EUR
coinmill.com
0.50 0.56
1.00 1.12
2.00 2.25
5.00 5.61
10.00 11.23
20.00 22.46
50.00 56.14
100.00 112.28
200.00 224.56
500.00 561.39
1000.00 1122.78
2000.00 2245.57
5000.00 5613.92
10,000.00 11,227.85
20,000.00 22,455.69
50,000.00 56,139.23
100,000.00 112,278.47
JEP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm