Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


CDF EFL
coinmill.com
1000.00 11.499
2000.00 22.997
5000.00 57.493
10,000.00 114.986
20,000.00 229.972
50,000.00 574.929
100,000.00 1149.858
200,000.00 2299.717
500,000.00 5749.292
1,000,000.00 11,498.584
2,000,000.00 22,997.168
5,000,000.00 57,492.921
10,000,000.00 114,985.842
20,000,000.00 229,971.684
50,000,000.00 574,929.210
100,000,000.00 1,149,858.419
200,000,000.00 2,299,716.839
CDF tỷ lệ
28/05/2022
EFL CDF
coinmill.com
10.000 869.67
20.000 1739.34
50.000 4348.36
100.000 8696.72
200.000 17,393.45
500.000 43,483.61
1000.000 86,967.23
2000.000 173,934.46
5000.000 434,836.14
10,000.000 869,672.29
20,000.000 1,739,344.57
50,000.000 4,348,361.43
100,000.000 8,696,722.86
200,000.000 17,393,445.72
500,000.000 43,483,614.29
1,000,000.000 86,967,228.58
2,000,000.000 173,934,457.16
EFL tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm