Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Dollar Bahamas (BSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Bahamas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Bahamas hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BSD EFL
coinmill.com
0.50 9.503
1.00 19.006
2.00 38.013
5.00 95.032
10.00 190.064
20.00 380.127
50.00 950.318
100.00 1900.635
200.00 3801.271
500.00 9503.177
1000.00 19,006.355
2000.00 38,012.709
5000.00 95,031.773
10,000.00 190,063.546
20,000.00 380,127.093
50,000.00 950,317.732
100,000.00 1,900,635.464
BSD tỷ lệ
28/05/2022
EFL BSD
coinmill.com
10.000 0.53
20.000 1.05
50.000 2.63
100.000 5.26
200.000 10.52
500.000 26.31
1000.000 52.61
2000.000 105.23
5000.000 263.07
10,000.000 526.14
20,000.000 1052.28
50,000.000 2630.70
100,000.000 5261.40
200,000.000 10,522.80
500,000.000 26,306.99
1,000,000.000 52,613.98
2,000,000.000 105,227.96
EFL tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm