Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BND EFL
coinmill.com
1.00 13.803
2.00 27.605
5.00 69.013
10.00 138.026
20.00 276.051
50.00 690.129
100.00 1380.257
200.00 2760.514
500.00 6901.285
1000.00 13,802.571
2000.00 27,605.142
5000.00 69,012.855
10,000.00 138,025.710
20,000.00 276,051.419
50,000.00 690,128.548
100,000.00 1,380,257.095
200,000.00 2,760,514.191
BND tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
EFL BND
coinmill.com
10.000 0.72
20.000 1.45
50.000 3.62
100.000 7.25
200.000 14.49
500.000 36.23
1000.000 72.45
2000.000 144.90
5000.000 362.25
10,000.000 724.50
20,000.000 1449.01
50,000.000 3622.51
100,000.000 7245.03
200,000.000 14,490.05
500,000.000 36,225.14
1,000,000.000 72,450.27
2,000,000.000 144,900.54
EFL tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm