Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Bahraini Dinar (BHD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahraini Dinar hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BHD EFL
coinmill.com
0.20 9.945
0.50 24.862
1.00 49.724
2.00 99.447
5.00 248.619
10.00 497.237
20.00 994.475
50.00 2486.187
100.00 4972.375
200.00 9944.750
500.00 24,861.874
1000.00 49,723.748
2000.00 99,447.496
5000.00 248,618.740
10,000.00 497,237.481
20,000.00 994,474.961
50,000.00 2,486,187.403
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
EFL BHD
coinmill.com
10.000 0.20
20.000 0.40
50.000 1.00
100.000 2.00
200.000 4.00
500.000 10.05
1000.000 20.10
2000.000 40.20
5000.000 100.55
10,000.000 201.10
20,000.000 402.20
50,000.000 1005.55
100,000.000 2011.10
200,000.000 4022.20
500,000.000 10,055.55
1,000,000.000 20,111.10
2,000,000.000 40,222.25
EFL tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm