Công cụ chuyển đổi giữa Euro (EUR) sang Afghani Afghanistan (AFN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Afghani Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Afghani Afghanistan hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


AFN EFL
coinmill.com
50 12.111
100 24.221
200 48.443
500 121.107
1000 242.214
2000 484.428
5000 1211.069
10,000 2422.139
20,000 4844.277
50,000 12,110.693
100,000 24,221.386
200,000 48,442.772
500,000 121,106.930
1,000,000 242,213.859
2,000,000 484,427.718
5,000,000 1,211,069.296
10,000,000 2,422,138.592
AFN tỷ lệ
26/05/2022
EFL AFN
coinmill.com
10.000 41
20.000 83
50.000 206
100.000 413
200.000 826
500.000 2064
1000.000 4129
2000.000 8257
5000.000 20,643
10,000.000 41,286
20,000.000 82,572
50,000.000 206,429
100,000.000 412,858
200,000.000 825,717
500,000.000 2,064,291
1,000,000.000 4,128,583
2,000,000.000 8,257,166
EFL tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm