Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XPF
coinmill.com
10.00 72
20.00 145
50.00 362
100.00 724
200.00 1447
500.00 3618
1000.00 7236
2000.00 14,471
5000.00 36,178
10,000.00 72,356
20,000.00 144,711
50,000.00 361,778
100,000.00 723,555
200,000.00 1,447,110
500,000.00 3,617,775
1,000,000.00 7,235,551
2,000,000.00 14,471,102
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPF ERN
coinmill.com
100 13.82
200 27.64
500 69.10
1000 138.21
2000 276.41
5000 691.03
10,000 1382.06
20,000 2764.13
50,000 6910.32
100,000 13,820.65
200,000 27,641.30
500,000 69,103.24
1,000,000 138,206.48
2,000,000 276,412.96
5,000,000 691,032.40
10,000,000 1,382,064.79
20,000,000 2,764,129.59
XPF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm