Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


ERN XPD
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.005
200.00 0.009
500.00 0.023
1000.00 0.045
2000.00 0.090
5000.00 0.225
10,000.00 0.451
20,000.00 0.902
50,000.00 2.254
100,000.00 4.508
200,000.00 9.016
500,000.00 22.541
1,000,000.00 45.082
2,000,000.00 90.165
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XPD ERN
coinmill.com
0.001 11.09
0.001 22.18
0.002 44.36
0.005 110.91
0.010 221.82
0.020 443.63
0.050 1109.08
0.100 2218.17
0.200 4436.33
0.500 11,090.83
1.000 22,181.67
2.000 44,363.34
5.000 110,908.35
10.000 221,816.69
20.000 443,633.38
50.000 1,109,083.45
100.000 2,218,166.91
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm