Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ERN XOF
coinmill.com
10.00 398
20.00 795
50.00 1989
100.00 3977
200.00 7955
500.00 19,887
1000.00 39,773
2000.00 79,547
5000.00 198,866
10,000.00 397,733
20,000.00 795,466
50,000.00 1,988,664
100,000.00 3,977,328
200,000.00 7,954,657
500,000.00 19,886,642
1,000,000.00 39,773,283
2,000,000.00 79,546,567
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XOF ERN
coinmill.com
500 12.57
1000 25.14
2000 50.29
5000 125.71
10,000 251.43
20,000 502.85
50,000 1257.13
100,000 2514.25
200,000 5028.50
500,000 12,571.25
1,000,000 25,142.51
2,000,000 50,285.01
5,000,000 125,712.53
10,000,000 251,425.06
20,000,000 502,850.11
50,000,000 1,257,125.28
100,000,000 2,514,250.56
XOF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm