Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Samoa Tala (WST)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 5 chữ số có nghĩa.


ERN WST
coinmill.com
10.00 1.80
20.00 3.60
50.00 9.00
100.00 18.05
200.00 36.10
500.00 90.20
1000.00 180.40
2000.00 360.80
5000.00 901.95
10,000.00 1803.90
20,000.00 3607.80
50,000.00 9019.45
100,000.00 18,038.90
200,000.00 36,077.80
500,000.00 90,194.55
1,000,000.00 180,389.10
2,000,000.00 360,778.20
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
WST ERN
coinmill.com
2.00 11.09
5.00 27.72
10.00 55.44
20.00 110.87
50.00 277.18
100.00 554.36
200.00 1108.71
500.00 2771.79
1000.00 5543.57
2000.00 11,087.14
5000.00 27,717.86
10,000.00 55,435.72
20,000.00 110,871.44
50,000.00 277,178.59
100,000.00 554,357.19
200,000.00 1,108,714.37
500,000.00 2,771,785.93
WST tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm