Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ERN UAH
coinmill.com
10.00 16.61
20.00 33.22
50.00 83.04
100.00 166.09
200.00 332.18
500.00 830.44
1000.00 1660.88
2000.00 3321.75
5000.00 8304.39
10,000.00 16,608.77
20,000.00 33,217.55
50,000.00 83,043.86
100,000.00 166,087.73
200,000.00 332,175.45
500,000.00 830,438.63
1,000,000.00 1,660,877.26
2,000,000.00 3,321,754.53
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
UAH ERN
coinmill.com
20.00 12.04
50.00 30.10
100.00 60.21
200.00 120.42
500.00 301.05
1000.00 602.09
2000.00 1204.18
5000.00 3010.46
10,000.00 6020.91
20,000.00 12,041.83
50,000.00 30,104.57
100,000.00 60,209.14
200,000.00 120,418.29
500,000.00 301,045.72
1,000,000.00 602,091.45
2,000,000.00 1,204,182.90
5,000,000.00 3,010,457.25
UAH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm