Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


ERN TWD
coinmill.com
10.00 21
20.00 41
50.00 104
100.00 207
200.00 414
500.00 1036
1000.00 2072
2000.00 4144
5000.00 10,359
10,000.00 20,718
20,000.00 41,436
50,000.00 103,590
100,000.00 207,179
200,000.00 414,359
500,000.00 1,035,896
1,000,000.00 2,071,793
2,000,000.00 4,143,585
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TWD ERN
coinmill.com
20 9.65
50 24.13
100 48.27
200 96.53
500 241.34
1000 482.67
2000 965.35
5000 2413.37
10,000 4826.74
20,000 9653.48
50,000 24,133.69
100,000 48,267.38
200,000 96,534.75
500,000 241,336.89
1,000,000 482,673.77
2,000,000 965,347.55
5,000,000 2,413,368.87
TWD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm