Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Trinidad và Tobago Dollar (TTD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trinidad và Tobago Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trinidad và Tobago Dollar hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


ERN TTD
coinmill.com
10.00 4.52
20.00 9.04
50.00 22.59
100.00 45.18
200.00 90.36
500.00 225.90
1000.00 451.80
2000.00 903.59
5000.00 2258.98
10,000.00 4517.96
20,000.00 9035.92
50,000.00 22,589.79
100,000.00 45,179.58
200,000.00 90,359.16
500,000.00 225,897.89
1,000,000.00 451,795.79
2,000,000.00 903,591.58
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TTD ERN
coinmill.com
5.00 11.07
10.00 22.13
20.00 44.27
50.00 110.67
100.00 221.34
200.00 442.68
500.00 1106.69
1000.00 2213.39
2000.00 4426.78
5000.00 11,066.95
10,000.00 22,133.89
20,000.00 44,267.79
50,000.00 110,669.47
100,000.00 221,338.94
200,000.00 442,677.88
500,000.00 1,106,694.69
1,000,000.00 2,213,389.38
TTD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm