Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


ERN TMT
coinmill.com
10.00 2
20.00 5
50.00 11
100.00 23
200.00 46
500.00 114
1000.00 228
2000.00 456
5000.00 1139
10,000.00 2279
20,000.00 4558
50,000.00 11,395
100,000.00 22,790
200,000.00 45,579
500,000.00 113,949
1,000,000.00 227,897
2,000,000.00 455,794
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TMT ERN
coinmill.com
2 8.78
5 21.94
10 43.88
20 87.76
50 219.40
100 438.79
200 877.59
500 2193.97
1000 4387.94
2000 8775.89
5000 21,939.72
10,000 43,879.43
20,000 87,758.87
50,000 219,397.17
100,000 438,794.34
200,000 877,588.68
500,000 2,193,971.70
TMT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm