Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


ERN SOS
coinmill.com
10.00 381
20.00 762
50.00 1905
100.00 3810
200.00 7620
500.00 19,051
1000.00 38,102
2000.00 76,203
5000.00 190,508
10,000.00 381,016
20,000.00 762,031
50,000.00 1,905,078
100,000.00 3,810,156
200,000.00 7,620,313
500,000.00 19,050,781
1,000,000.00 38,101,563
2,000,000.00 76,203,125
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SOS ERN
coinmill.com
500 13.12
1000 26.25
2000 52.49
5000 131.23
10,000 262.46
20,000 524.91
50,000 1312.28
100,000 2624.56
200,000 5249.13
500,000 13,122.82
1,000,000 26,245.64
2,000,000 52,491.29
5,000,000 131,228.21
10,000,000 262,456.43
20,000,000 524,912.86
50,000,000 1,312,282.14
100,000,000 2,624,564.28
SOS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm