Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


ERN PLN
coinmill.com
10.00 2.62
20.00 5.25
50.00 13.12
100.00 26.24
200.00 52.47
500.00 131.18
1000.00 262.35
2000.00 524.70
5000.00 1311.76
10,000.00 2623.52
20,000.00 5247.05
50,000.00 13,117.62
100,000.00 26,235.24
200,000.00 52,470.48
500,000.00 131,176.20
1,000,000.00 262,352.40
2,000,000.00 524,704.81
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
PLN ERN
coinmill.com
2.00 7.62
5.00 19.06
10.00 38.12
20.00 76.23
50.00 190.58
100.00 381.17
200.00 762.33
500.00 1905.83
1000.00 3811.67
2000.00 7623.33
5000.00 19,058.34
10,000.00 38,116.67
20,000.00 76,233.34
50,000.00 190,583.35
100,000.00 381,166.70
200,000.00 762,333.40
500,000.00 1,905,833.50
PLN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm