Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN MUR
coinmill.com
10.00 24.16
20.00 48.32
50.00 120.81
100.00 241.61
200.00 483.23
500.00 1208.06
1000.00 2416.13
2000.00 4832.25
5000.00 12,080.63
10,000.00 24,161.27
20,000.00 48,322.53
50,000.00 120,806.33
100,000.00 241,612.67
200,000.00 483,225.33
500,000.00 1,208,063.33
1,000,000.00 2,416,126.67
2,000,000.00 4,832,253.33
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MUR ERN
coinmill.com
20.00 8.28
50.00 20.69
100.00 41.39
200.00 82.78
500.00 206.94
1000.00 413.89
2000.00 827.77
5000.00 2069.43
10,000.00 4138.86
20,000.00 8277.71
50,000.00 20,694.28
100,000.00 41,388.56
200,000.00 82,777.12
500,000.00 206,942.79
1,000,000.00 413,885.59
2,000,000.00 827,771.17
5,000,000.00 2,069,427.93
MUR tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm