Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ERN LTL
coinmill.com
10.00 2.03
20.00 4.07
50.00 10.17
100.00 20.34
200.00 40.68
500.00 101.69
1000.00 203.38
2000.00 406.76
5000.00 1016.89
10,000.00 2033.78
20,000.00 4067.56
50,000.00 10,168.89
100,000.00 20,337.78
200,000.00 40,675.56
500,000.00 101,688.91
1,000,000.00 203,377.81
2,000,000.00 406,755.63
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LTL ERN
coinmill.com
2.00 9.83
5.00 24.58
10.00 49.17
20.00 98.34
50.00 245.85
100.00 491.70
200.00 983.39
500.00 2458.48
1000.00 4916.96
2000.00 9833.91
5000.00 24,584.79
10,000.00 49,169.57
20,000.00 98,339.14
50,000.00 245,847.86
100,000.00 491,695.71
200,000.00 983,391.43
500,000.00 2,458,478.57
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm