Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa.


ERN GTQ
coinmill.com
10.00 5.14
20.00 10.29
50.00 25.71
100.00 51.43
200.00 102.86
500.00 257.14
1000.00 514.28
2000.00 1028.56
5000.00 2571.39
10,000.00 5142.78
20,000.00 10,285.56
50,000.00 25,713.89
100,000.00 51,427.79
200,000.00 102,855.58
500,000.00 257,138.94
1,000,000.00 514,277.88
2,000,000.00 1,028,555.76
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
GTQ ERN
coinmill.com
5.00 9.72
10.00 19.44
20.00 38.89
50.00 97.22
100.00 194.45
200.00 388.89
500.00 972.24
1000.00 1944.47
2000.00 3888.95
5000.00 9722.37
10,000.00 19,444.74
20,000.00 38,889.48
50,000.00 97,223.70
100,000.00 194,447.41
200,000.00 388,894.81
500,000.00 972,237.03
1,000,000.00 1,944,474.06
GTQ tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm