Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


ERN GEL
coinmill.com
10.00 1.97
20.00 3.94
50.00 9.85
100.00 19.70
200.00 39.39
500.00 98.49
1000.00 196.97
2000.00 393.94
5000.00 984.85
10,000.00 1969.71
20,000.00 3939.42
50,000.00 9848.55
100,000.00 19,697.09
200,000.00 39,394.18
500,000.00 98,485.46
1,000,000.00 196,970.92
2,000,000.00 393,941.84
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
GEL ERN
coinmill.com
2.00 10.15
5.00 25.38
10.00 50.77
20.00 101.54
50.00 253.84
100.00 507.69
200.00 1015.38
500.00 2538.45
1000.00 5076.89
2000.00 10,153.78
5000.00 25,384.46
10,000.00 50,768.92
20,000.00 101,537.83
50,000.00 253,844.58
100,000.00 507,689.15
200,000.00 1,015,378.31
500,000.00 2,538,445.77
GEL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm