Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


EGP ERN
coinmill.com
10.00 9.15
20.00 18.30
50.00 45.76
100.00 91.51
200.00 183.02
500.00 457.56
1000.00 915.11
2000.00 1830.22
5000.00 4575.56
10,000.00 9151.12
20,000.00 18,302.23
50,000.00 45,755.59
100,000.00 91,511.17
200,000.00 183,022.35
500,000.00 457,555.87
1,000,000.00 915,111.75
2,000,000.00 1,830,223.50
EGP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN EGP
coinmill.com
10.00 11.00
20.00 21.75
50.00 54.75
100.00 109.25
200.00 218.50
500.00 546.50
1000.00 1092.75
2000.00 2185.50
5000.00 5463.75
10,000.00 10,927.75
20,000.00 21,855.25
50,000.00 54,638.25
100,000.00 109,276.25
200,000.00 218,552.50
500,000.00 546,381.25
1,000,000.00 1,092,762.75
2,000,000.00 2,185,525.50
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm