Công cụ chuyển đổi giữa Eritrea Nakfa (ERN) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


DKK ERN
coinmill.com
5.00 11.05
10.00 22.11
20.00 44.21
50.00 110.53
100.00 221.06
200.00 442.12
500.00 1105.29
1000.00 2210.58
2000.00 4421.16
5000.00 11,052.90
10,000.00 22,105.80
20,000.00 44,211.61
50,000.00 110,529.01
100,000.00 221,058.03
200,000.00 442,116.05
500,000.00 1,105,290.14
1,000,000.00 2,210,580.27
DKK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN DKK
coinmill.com
10.00 4.50
20.00 9.00
50.00 22.50
100.00 45.25
200.00 90.50
500.00 226.25
1000.00 452.25
2000.00 904.75
5000.00 2261.75
10,000.00 4523.75
20,000.00 9047.50
50,000.00 22,618.50
100,000.00 45,237.00
200,000.00 90,474.00
500,000.00 226,185.00
1,000,000.00 452,370.00
2,000,000.00 904,739.75
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm